• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thienbao1602

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1917
Điểm tối đa 1917

Phân tích điểm

Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Mua đồ trang trí
AC
100 / 100
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Bão
AC
100 / 100
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Đếm Số Trong Đoạn
AC
50 / 50
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(38532.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Trò chơi tính toán 840.0 / 1200.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
LCS Hard 1368.0 / 2400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Nướng Bánh Quy 792.0 / 1800.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Rút Tiền 0.0 / 2100.0
Cặp Số Chính Phương 1800.0 / 1800.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Cờ Vua 1500.0 / 1500.0
Saving 900.0 / 900.0
Đánh Máy 1400.0 / 1400.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 32.0 / 1600.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

HSG THPT (13800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0

DHBB (13425.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1125.0 / 1800.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (5275.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Phương trình 975.0 / 1300.0
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (13737.3 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 1400.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 637.3 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Tàu thủy chở ô tô (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (16800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

CSES (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Intersection Points | Giao điểm 1600.0 / 1600.0
CSES - Bit Inversions | Nghịch đảo bit 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0

THT (32680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 1600.0 / 1600.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1000.0 / 1000.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0
Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 2300.0 / 2300.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Bão 1800.0 / 1800.0
Bộ ba 1400.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0
Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) 1400.0 / 1400.0

Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 1500.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team