• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thienlonhl

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1242
Điểm tối đa 1330

Phân tích điểm

SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1)
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Bài toán ba lô 4
AC
20 / 20
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++20
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026)
AC
50 / 50
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Bài 3: Hình vuông (TS10 Bắc Ninh - 2026)
AC
50 / 50
C++20
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
C++20
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

DHBB (420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước của dãy 420.0 / 1600.0

(39700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Chẵn hay lẻ? 1100.0 / 1100.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 1000.0 / 1000.0
Trùng lặp 1000.0 / 1000.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 700.0 / 1000.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khế 1300.0 / 1300.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0

CSES (14200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 1300.0 / 1300.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Số mềm (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 3: Hình vuông (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team