thienlonhl
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1242
Điểm tối đa
1330
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1240pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1215pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1191pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1167pp)
DHBB (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của dãy | 420.0 / 1600.0 |
(39700.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
CSES (14200.0 điểm)
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 | 1300.0 / 1300.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
| G - Ghép đội (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |