thinhtran3010
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
PAS
100%
(950pp)
AC
20 / 20
PAS
98%
(882pp)
AC
100 / 100
PAS
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PAS
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(830pp)
TLE
14 / 20
PAS
90%
(759pp)
IR
8 / 10
PAS
89%
(638pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(434pp)
AC
14 / 14
PAS
85%
(425pp)
(8110.0 điểm)
BOI (214.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 214.3 / 1500.0 |
THT (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Tìm cặp (THT TQ 2019) | 320.0 / 1600.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |