tien14042006
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
990
Điểm tối đa
1503
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
700 / 700
C++20
98%
(2156pp)
TLE
92 / 100
C++20
96%
(2032pp)
AC
200 / 200
C++20
94%
(1882pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1845pp)
AC
700 / 700
C++17
90%
(1717pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1683pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(18205.1 điểm)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 400.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (6080.0 điểm)
DHBB (5725.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp gỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 1125.0 / 1500.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (25384.6 điểm)
VOI (72.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 72.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (1539.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xe điện | 1539.6 / 1600.0 |
CSES (1110.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - New Flight Routes | Những Đường Bay Mới | 1110.3 / 2300.0 |