tienbinh
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1003
Điểm tối đa
1396
Phân tích điểm
TLE
97 / 100
C++17
100%
(2231pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1752pp)
AC
15 / 15
C++17
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
DHBB (17740.0 điểm)
(26000.0 điểm)
Happy School (2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 1800.0 / 1800.0 |
| Cắt Xâu | 380.0 / 1900.0 |
Practice VOI (42209.4 điểm)
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Số hiệu tổ hợp | 1700.0 / 1700.0 |
Olympic 30/4 (2680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1080.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (20372.2 điểm)
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chậm mà chắc | 500.0 / 500.0 |
| Tìm kho báu (bản khó) | 900.0 / 900.0 |
| Xóa xâu | 800.0 / 800.0 |
LQDOJ Cup (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |