• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tienbinh21999

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++20
2000pp
100% (2000pp)
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22)
AC
100 / 100
C++20
2000pp
98% (1960pp)
Vòng tròn số
AC
100 / 100
C++14
1900pp
96% (1825pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Candies
AC
20 / 20
C++14
1900pp
92% (1752pp)
Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Tổng các chữ số
AC
100 / 100
C++14
1800pp
89% (1595pp)
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu
AC
25 / 25
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++14
1800pp
85% (1531pp)
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

DHBB (6488.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đủ chất 288.0 / 1200.0
Candies 1900.0 / 1900.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0

(8673.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
TWICE 0.0 / 1800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1173.3 / 1600.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 1800.0 / 1800.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0

OLP MT&TN (21218.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1600.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 180.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Vòng tròn số 1900.0 / 1900.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Trò chơi chặn đường 38.0 / 1900.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò Chơi Lừa Người 1500.0 / 1500.0

CSES (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (80.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 80.0 / 1600.0

THT Bảng A (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiều phu 1440.0 / 1800.0

HSG cấp trường (5430.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 130.0 / 1300.0
Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 2000.0 / 2000.0
Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team