tienbinh21999
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1825pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1788pp)
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
AC
25 / 25
C++14
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1501pp)
DHBB (6488.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đủ chất | 288.0 / 1200.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| METEOR (DHBB 2021 T.Thử) | 1400.0 / 1400.0 |
| STAGE (DHBB 2021 T.Thử) | 1300.0 / 1300.0 |
| TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) | 1600.0 / 1600.0 |
(8673.3 điểm)
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 2000.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 1800.0 / 1800.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (21218.0 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò Chơi Lừa Người | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Projects | Dự án | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Convex Hull | Bao lồi | 1600.0 / 1600.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 80.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiều phu | 1440.0 / 1800.0 |