tinhocleloitxpm
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY2
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY2
96%
(1152pp)
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
(540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức #1 | 300.0 / 300.0 |
| Gàu nước | 240.0 / 600.0 |
THT Bảng A (15710.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (828.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 128.0 / 400.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
THT (6240.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 210.0 / 1400.0 |