• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tinhocleloitxpm

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
20 / 20
PY2
1400pp
100% (1400pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
10 / 10
SCAT
1400pp
98% (1372pp)
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
20 / 20
PY2
1200pp
96% (1152pp)
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
2 / 2
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
92% (922pp)
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
90% (904pp)
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022)
AC
5 / 5
SCAT
1000pp
89% (886pp)
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024)
AC
20 / 20
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Gàu nước 240.0 / 600.0

THT Bảng A (15710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 330.0 / 1100.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 280.0 / 700.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Vẽ hình (THTA Chung kết - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 800.0
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 1100.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 800.0 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1200.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 100.0 / 100.0

Cánh diều (828.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 128.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

THT (6240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 540.0 / 900.0
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 600.0
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 800.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (210.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 210.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team