tink29dohoanghuy09
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++14
100%
(2200pp)
AC
9 / 9
C++14
98%
(2058pp)
AC
9 / 9
C++14
96%
(1825pp)
AC
7 / 7
C++14
94%
(1788pp)
AC
11 / 11
C++14
92%
(1660pp)
AC
7 / 7
C++14
90%
(1627pp)
AC
6 / 6
C++14
89%
(1595pp)
AC
12 / 12
C++14
87%
(1563pp)
AC
18 / 18
C++14
85%
(1531pp)
TLE
95 / 100
C++14
83%
(1426pp)
DHBB (3655.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1615.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1710.0 / 1800.0 |
| Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) | 330.0 / 2200.0 |
Practice VOI (1828.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) | 228.0 / 1900.0 |
(4240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng có tổng lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Query-Sum 2 | 840.0 / 1400.0 |
| Quy Hoạch Động Chữ Số | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (69700.3 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |