• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tink29dohoanghuy09

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II
AC
8 / 8
C++14
2200pp
100% (2200pp)
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I
AC
9 / 9
C++14
2100pp
98% (2058pp)
CSES - Substring Distribution | Phân phối xâu con
AC
9 / 9
C++14
1900pp
96% (1825pp)
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
AC
7 / 7
C++14
1900pp
94% (1788pp)
CSES - Bracket Sequences II | Dãy ngoặc II
AC
11 / 11
C++14
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp
AC
7 / 7
C++14
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Distinct Substrings | ‎Xâu con phân biệt‎
AC
6 / 6
C++14
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
AC
12 / 12
C++14
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc
AC
18 / 18
C++14
1800pp
85% (1531pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
TLE
95 / 100
C++14
1710pp
83% (1426pp)
Tải thêm...

DHBB (3655.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1615.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1710.0 / 1800.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 330.0 / 2200.0

Practice VOI (1828.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 228.0 / 1900.0

(4240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 840.0 / 1400.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0

CSES (69700.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 910.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 583.3 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 300.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 244.4 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc 1800.0 / 1800.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1671.4 / 1800.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Bracket Sequences II | Dãy ngoặc II 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền 960.0 / 1600.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1800.0 / 1800.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Distinct Substrings | ‎Xâu con phân biệt‎ 1800.0 / 1800.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 1800.0 / 1800.0
CSES - String Functions | Các hàm của xâu 1500.0 / 1500.0
CSES - Substring Distribution | Phân phối xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II 2200.0 / 2200.0
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 100.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 56.2 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team