tnkhuyen
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1764pp)
RTE
70 / 100
C++20
96%
(1546pp)
AC
33 / 33
C++20
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1356pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
26 / 26
C++20
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1084pp)
(7203.0 điểm)
DHBB (4210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 810.0 / 900.0 |
| Bánh xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (12600.0 điểm)
HSG THPT (4710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1610.0 / 2300.0 |
HSG THCS (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 700.0 / 1500.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (2188.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |