tnknguyen
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1520
Điểm tối đa
1520
Phân tích điểm
WA
90 / 100
C++14
100%
(2070pp)
AC
60 / 60
C++14
98%
(1960pp)
WA
46 / 50
C++14
96%
(1855pp)
AC
14 / 14
C++14
94%
(1788pp)
AC
25 / 25
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
AC
11 / 11
C++14
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1531pp)
AC
40 / 40
C++14
83%
(1501pp)
(97208.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (12945.5 điểm)
HSG THPT (8427.0 điểm)
Olympic 30/4 (3770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 570.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |