toanvokhanh0712
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1314
Điểm tối đa
1314
Phân tích điểm
AC
600 / 600
C++20
100%
(2300pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(1372pp)
AC
1 / 1
C++20
96%
(864pp)
AC
8 / 8
C++14
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(723pp)
WA
25 / 50
C++20
89%
(399pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(340pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(333pp)
(4925.0 điểm)
HSG THCS (595.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số | 145.5 / 1600.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 450.0 / 900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1395.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 195.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |