tomoshibi
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
985
Điểm tối đa
985
Phân tích điểm
100%
(2200pp)
TLE
90 / 100
C++17
98%
(2029pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(851pp)
TLE
14 / 50
C++17
83%
(490pp)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
THT (5000.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
(0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LONG LONG | 0.0 / 900.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| MIXM | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (4458.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 588.0 / 2100.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2070.0 / 2300.0 |