• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tomoshibi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 985
Điểm tối đa 985

Phân tích điểm

Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
100% (2200pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
TLE
90 / 100
C++17
2070pp
98% (2029pp)
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021)
AC
50 / 50
C++17
1900pp
96% (1825pp)
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
94% (1694pp)
TAXI
AC
20 / 20
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
MIXM
AC
19 / 19
C++17
1600pp
89% (1417pp)
TABLE
AC
10 / 10
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1000pp
85% (851pp)
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
TLE
14 / 50
C++17
588pp
83% (490pp)

DHBB (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0

THT (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 1800.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 2200.0 / 2200.0
Cắt ghép xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 3 của bảng C1) 0.0 / 2500.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1000.0 / 1000.0

Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 1800.0 / 1800.0

(0.0 điểm)

Bài tập Điểm
LONG LONG 0.0 / 900.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0
MIXM 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (4458.0 điểm)

Bài tập Điểm
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 588.0 / 2100.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team