tomuondingu
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1611
Điểm tối đa
1611
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
26 / 26
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
WA
88 / 100
C++20
87%
(1375pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1276pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1251pp)
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
HSG THCS (2933.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 33.0 / 1100.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 1300.0 / 1300.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
(5028.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma trận VIP | 1200.0 / 1200.0 |
| Nhanh Tay Lẹ Mắt | 900.0 / 900.0 |
| Bán Bóng | 240.0 / 2400.0 |
| Làm Nóng | 900.0 / 900.0 |
| Xin Cây | 1014.0 / 2600.0 |
| Lối Đi Riêng | 774.0 / 1800.0 |
Tam Kỳ Combat (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (3084.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |