torisensei
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
908
Điểm tối đa
1091
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(1600pp)
AC
35 / 35
C++14
98%
(1568pp)
AC
8 / 8
C++14
96%
(1537pp)
AC
12 / 12
C++14
94%
(1506pp)
AC
2 / 2
C++14
92%
(1384pp)
AC
11 / 11
C++14
90%
(1356pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1302pp)
AC
11 / 11
C++14
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1167pp)
DHBB (1918.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khu vui chơi | 640.0 / 1600.0 |
| Phục vụ (DHBB CT) | 720.0 / 1800.0 |
| Mật khẩu (DHBB CT) | 542.9 / 1900.0 |
| FIB3 | 16.0 / 1600.0 |
(6580.0 điểm)
Practice VOI (3465.0 điểm)
CSES (54510.4 điểm)
THT Bảng A (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Ghép hình vuông (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |