tran_uyen_nhi
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
C++14
100%
(960pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(882pp)
TLE
8 / 10
C++14
94%
(678pp)
TLE
7 / 10
C++14
92%
(581pp)
AC
7 / 7
C++14
90%
(452pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(443pp)
TLE
3 / 20
C++14
85%
(204pp)
HSG THCS (1830.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 960.0 / 1200.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 240.0 / 1600.0 |
(2740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học sinh ham chơi | 500.0 / 500.0 |
| tongboi2 | 900.0 / 900.0 |
| lostfunction | 720.0 / 900.0 |
| zcode | 120.0 / 1200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |