trandinhtheanh0000
Phân tích điểm
WA
11 / 13
C++14
100%
(1608pp)
AC
16 / 16
C++14
98%
(1568pp)
AC
25 / 25
C++14
94%
(1506pp)
AC
15 / 15
C++14
92%
(1291pp)
WA
39 / 40
C++14
90%
(1234pp)
AC
18 / 18
C++14
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++14
87%
(1129pp)
AC
13 / 13
C++14
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
C++14
83%
(1084pp)
(1240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải nén xâu | 540.0 / 600.0 |
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| Bảng số tự nhiên 1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (23201.7 điểm)
DHBB (2965.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1365.0 / 1400.0 |