trandoanvietcuong
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
794
Điểm tối đa
794
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
7 / 7
C++17
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
TLE
75 / 100
C++17
85%
(1212pp)
WA
44 / 50
C++20
83%
(1174pp)
(16573.0 điểm)
DHBB (5625.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâm nhập mật khẩu | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (6700.0 điểm)
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apple Division | Chia táo | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1300.0 / 1300.0 |
THT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trồng cây | 1400.0 / 1400.0 |
| Tích lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Xoá dòng | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngôi sao đặc biệt | 80.0 / 800.0 |