tranhaiz100
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1311
Điểm tối đa
1718
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2017pp)
TLE
90 / 100
C++20
94%
(1948pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1717pp)
TLE
80 / 100
C++20
89%
(1630pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
WA
95 / 100
C++20
83%
(1426pp)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 400.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
DHBB (4340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1140.0 / 1900.0 |
(14880.0 điểm)
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (7834.0 điểm)
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |