tranquyetthang
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1271
Điểm tối đa
1664
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2300pp)
TLE
98 / 100
C++11
98%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1417pp)
DHBB (5240.0 điểm)
(11509.7 điểm)
HSG THPT (4835.0 điểm)
IOI (396.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 396.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (3870.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 270.0 / 1800.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (15479.0 điểm)
THT Bảng A (1030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 630.0 / 900.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (5600.0 điểm)
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |