trantienhuyND123546
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1329pp)
AC
3 / 3
C++20
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1167pp)
vn.spoj (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
| Tìm tổng của mãng | 1300.0 / 1300.0 |
| Đế chế | 960.0 / 1600.0 |
| Tưới nước đồng cỏ | 1300.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (4550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 650.0 / 1300.0 |
| Khu vui chơi | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1562.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 190.0 / 1900.0 |
| Dây cáp và máy tính | 1372.0 / 1400.0 |
(49418.8 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2876.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 576.0 / 1600.0 |
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (3840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
| Chia kẹo | 240.0 / 1600.0 |
| GSTREE | 900.0 / 1800.0 |
CSES (14942.4 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |