tranvolam
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
TLE
7 / 10
PY3
92%
(710pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(620pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(417pp)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (6710.0 điểm)
(600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT SQUARE | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1627.3 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |