trieu123
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1000pp)
AC
40 / 40
C++14
98%
(588pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(576pp)
AC
21 / 21
C++14
94%
(565pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(553pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(452pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(443pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(347pp)
AC
14 / 14
C++14
85%
(340pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(250pp)
(1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 100.0 / 500.0 |
| Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) | 75.0 / 1500.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (2360.0 điểm)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 600.0 / 600.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |