trunghieu06
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1518
Điểm tối đa
1518
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++14
98%
(1764pp)
AC
14 / 14
C++14
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1446pp)
AC
11 / 11
C++14
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++11
87%
(1389pp)
TLE
87 / 100
C++14
85%
(1332pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1167pp)
DHBB (5720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Biểu thức hậu tố | 720.0 / 900.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hóa dãy ngoặc | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bố Henry đi làm | 1400.0 / 1400.0 |
(4650.3 điểm)
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (2965.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 375.0 / 1500.0 |
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau | 1800.0 / 1800.0 |
| CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (7522.0 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |