trungnlde170311
Phân tích điểm
WA
9 / 10
C++14
100%
(990pp)
WA
6 / 10
C++14
98%
(706pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(576pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(471pp)
AC
7 / 7
C++14
92%
(461pp)
WA
5 / 10
C++14
90%
(407pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(354pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(340pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(250pp)
(2300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 720.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 450.0 / 900.0 |