truongnbhvttin2225
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1353
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++17
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1960pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1882pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1717pp)
AC
3 / 3
C++17
89%
(1683pp)
TLE
80 / 100
C++17
87%
(1597pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
DHBB (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Investigation | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
(33120.0 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (28300.0 điểm)
Practice VOI (8936.5 điểm)
THT (1119.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 880.0 / 2200.0 |
| Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| Cây toán tử | 239.6 / 2200.0 |