• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ttkhoa1702

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026)
AC
50 / 50
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026)
AC
30 / 30
C++14
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo
AC
8 / 8
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Đoạn nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++14
1207pp
90% (1091pp)
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
20 / 20
C++14
1200pp
89% (1063pp)
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026)
AC
20 / 20
C++14
1200pp
87% (1042pp)
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026)
AC
50 / 50
C++17
1100pp
85% (936pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++14
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(14860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước song tố 0.0 / 1600.0
Số siêu may mắn 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (HSG9 Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Tổng chính phương 0.0 / 1000.0
ABCDEFG 12 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 360.0 / 1800.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ 0 đến n 400.0 / 400.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
Mãi mãi là huyền thoại 3 700.0 / 700.0
Masha ăn mứt 400.0 / 400.0
Số Có Các Chữ Số Phân Biệt 600.0 / 600.0
Tìm Giá Trị 500.0 / 500.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
In hoa 400.0 / 400.0

HSG THCS (7207.1 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.143 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 0.0 / 1600.0

CSES (1750.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (8295.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước thứ k 649.0 / 1100.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-Prime 2 446.535 / 1100.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 1200.0 / 1200.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0

C++ Cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team