ttkhoa1702
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1372pp)
AC
30 / 30
C++14
96%
(1249pp)
AC
8 / 8
C++14
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1199pp)
TLE
13 / 14
C++14
90%
(1091pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1042pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(936pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(917pp)
(14860.0 điểm)
HSG THCS (7207.1 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7) | 0.0 / 1600.0 |
CSES (1750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 450.0 / 1800.0 |
| CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (8295.5 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7600.0 điểm)
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
| Định nghĩa số đẹp | 1100.0 / 1100.0 |
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |