uyenn
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
773
Điểm tối đa
1354
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
100%
(1700pp)
AC
21 / 21
C++17
98%
(1470pp)
AC
9 / 9
C++17
96%
(1441pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1384pp)
90%
(1175pp)
AC
11 / 11
C++17
89%
(1063pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(917pp)
(9520.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Real Value | 600.0 / 600.0 |
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] XOR và AND | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1227.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 227.5 / 1300.0 |
CSES (14950.0 điểm)
HSG THPT (55.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 55.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |