vcongphucvinh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1171
Điểm tối đa
1171
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
CPP23
98%
(1274pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(960pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(847pp)
AC
2 / 2
C++20
92%
(830pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(814pp)
WA
16 / 20
CPP23
89%
(780pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(695pp)
AC
21 / 21
C++20
85%
(681pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(667pp)
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho k | 400.0 / 400.0 |
| Kéo búa bao | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia hết và chia có dư | 270.0 / 900.0 |
| Chia hết và chia có dư | 880.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7) | 0.0 / 1900.0 |
THT Bảng B & C (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 450.0 / 900.0 |
CSES (4000.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết | 600.0 / 600.0 |