vietlongbaby68
Phân tích điểm
AC
1 / 1
PY3
100%
(1000pp)
AC
80 / 80
PY3
98%
(784pp)
WA
4 / 5
C++20
96%
(691pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(565pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(452pp)
TLE
10 / 20
PY3
89%
(443pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(434pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(417pp)
(5411.0 điểm)
DHBB (336.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 336.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
THT (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 360.0 / 600.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 450.0 / 500.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 500.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |