• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vietlongbaby68

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Câu đố tuyển dụng
AC
1 / 1
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Số may mắn
AC
80 / 80
PY3
800pp
98% (784pp)
Tổng từ i -> j
WA
4 / 5
C++20
720pp
96% (691pp)
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt
AC
100 / 100
PY3
600pp
94% (565pp)
Dãy số
WA
10 / 20
C++20
600pp
92% (553pp)
Số đặc biệt #1
AC
100 / 100
C++20
500pp
90% (452pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
TLE
10 / 20
PY3
500pp
89% (443pp)
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản
AC
100 / 100
PY3
500pp
87% (434pp)
Ngày sinh
AC
100 / 100
PY3
500pp
85% (425pp)
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3
AC
20 / 20
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(5411.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
A + B 400.0 / 400.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Câu đố tuyển dụng 1000.0 / 1000.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Phép tính #1 291.0 / 300.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0

DHBB (336.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (DHBB CT) 336.0 / 1400.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

THT (1360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 360.0 / 600.0
Dãy số 600.0 / 1200.0

THT Bảng A (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0

CSES (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 500.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Tổng liên tiếp 0.0 / 700.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team