vietlongbaby68
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
PY3
95%
(1045pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(722pp)
AC
40 / 40
PY3
81%
(652pp)
TLE
4 / 5
C++20
77%
(495pp)
TLE
10 / 20
PY3
74%
(404pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(349pp)
TLE
6 / 25
PY3
66%
(271pp)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (31.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh #4 | 10.0 / |
Số may mắn | 1.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
Đề chưa ra (401.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu đố tuyển dụng | 1.0 / |
Phép tính #4 | 100.0 / |
Xếp Loại | 100.0 / |
Tích Hai Số | 100.0 / |
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
CPP Basic 01 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bình phương | 1100.0 / |
THT Bảng A (90.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dãy số (THTA Đà Nãng 2022) | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 100.0 / |
CÂU LỆNH ĐIỀU KIỆN IF (20.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày sinh | 10.0 / |
Chò trơi đê nồ #1 | 10.0 / |
Đề ẩn (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
A + B | 100.0 / |
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Phép toán 1 | 100.0 / |
THT (160.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
contest (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Làm (việc) nước | 800.0 / |
Training (2249.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ký tự cũ | 800.0 / |
Phép tính #1 | 10.0 / |
Tính chẵn/lẻ | 800.0 / |
Tổng từ i -> j | 800.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
DHBB (408.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chính phương (DHBB CT) | 1700.0 / |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |
CSES (550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1100.0 / |
HSG THCS (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 500.0 / |