vinylla
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1224pp)
AC
51 / 51
C++17
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1063pp)
AC
45 / 45
C++20
85%
(851pp)
(6171.4 điểm)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (6200.0 điểm)
HSG THPT (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 110.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 225.0 / 1800.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Array Division | Chia mảng | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 0.0 / 900.0 |