vtnhan
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1800pp)
AC
13 / 13
C++11
98%
(1666pp)
AC
7 / 7
C++11
96%
(1633pp)
AC
12 / 12
C++11
94%
(1506pp)
AC
12 / 12
C++11
92%
(1476pp)
AC
23 / 23
C++11
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1417pp)
AC
13 / 13
C++11
87%
(1389pp)
AC
33 / 33
C++11
85%
(1276pp)
AC
11 / 11
C++11
83%
(1251pp)
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
(16399.7 điểm)
Happy School (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (7948.0 điểm)
CSES (49802.9 điểm)
Olympic 30/4 (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 320.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm cặp (THT TQ 2019) | 80.0 / 1600.0 |
HSG THCS (3330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 640.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 990.0 / 1100.0 |