• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vuminhlqd20222023

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác cân
AC
100 / 100
PAS
1400pp
100% (1400pp)
Phân tích số
TLE
9 / 11
PAS
1309pp
98% (1283pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
PAS
1300pp
96% (1249pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
TLE
99 / 100
PAS
1287pp
94% (1211pp)
Thả diều (Trại hè MB 2019)
TLE
32 / 40
PAS
1040pp
92% (959pp)
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
PAS
1000pp
90% (904pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
PAS
1000pp
89% (886pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
PAS
1000pp
87% (868pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
TLE
8 / 10
PAS
960pp
85% (817pp)
Làm Nóng
AC
100 / 100
PAS
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

(4790.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Thần bài người Italy 540.0 / 900.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Kẹo đây 0.0 / 900.0
lostfunction 450.0 / 900.0
Ghép số 0.0 / 1000.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0

HSG THCS (11181.1 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1287.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Phân tích số 1309.1 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 373.3 / 1400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 541.7 / 1300.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 1000.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0

DHBB (842.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 842.1 / 1600.0

HSG THPT (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0

Practice VOI (1740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác 700.0 / 700.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1040.0 / 1300.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

THT (1380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén dãy số (THT TQ 2018) 0.0 / 1300.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 80.0 / 1600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1000.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 0.0 / 1400.0

Trại hè MT&TN (733.3 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 733.3 / 1100.0

CSES (342.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 342.9 / 800.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 0.0 / 1200.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Em trang trí 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team