• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vutuanhung_newton15

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng tam giác
AC
20 / 20
PYPY
1100pp
100% (1100pp)
Số ảo tưởng
TLE
11 / 20
PY3
1045pp
98% (1024pp)
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
TLE
13 / 20
PYPY
1040pp
96% (999pp)
Trò chơi xếp diêm
AC
20 / 20
PY3
900pp
94% (847pp)
Tìm số 2
WA
7 / 10
PYPY
840pp
92% (775pp)
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
30 / 30
PY3
800pp
90% (723pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
700pp
89% (620pp)
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
700pp
87% (608pp)
Quy luật dãy số 01
IR
5 / 7
PYPY
643pp
85% (547pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

HSG THCS (320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 320.0 / 400.0

THT Bảng A (11522.9 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 642.857 / 900.0
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Dãy số 480.0 / 1200.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Tổng tam giác 1100.0 / 1100.0
Tìm số 2 840.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 270.0 / 900.0
Tô màu 3 320.0 / 800.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 450.0 / 1100.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 180.0 / 900.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 800.0 / 800.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1200.0

(3595.0 điểm)

Bài tập Điểm
Loại bỏ để lớn nhất 450.0 / 900.0
Tăng 2 biến giá trị 400.0 / 400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Trò chơi xếp diêm 900.0 / 900.0
Bài toán dân gian 400.0 / 400.0
Số ảo tưởng 1045.0 / 1900.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team