vuviettien
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
1144
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1633pp)
AC
25 / 25
C++20
94%
(1506pp)
AC
21 / 21
C++20
92%
(1384pp)
AC
21 / 21
C++20
89%
(1329pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1302pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(1276pp)
AC
26 / 26
C++20
83%
(1167pp)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
(21800.0 điểm)
vn.spoj (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (32443.3 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) | 800.0 / 800.0 |