yoshi_23
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
C++17
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1056pp)
AC
23 / 23
C++17
94%
(847pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(814pp)
TLE
8 / 10
C++17
89%
(709pp)
RTE
7 / 13
C++17
85%
(596pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Dãy chia hết | 800.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 420.0 / 1200.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
(2498.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chú ếch | 1300.0 / 1300.0 |
| FUTURE NUMBER 2 | 280.0 / 1400.0 |
| MINIMUM RADIUS | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ước | 0.0 / 1000.0 |
| Lốc xoáy | 0.0 / 1700.0 |
| LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên | 18.0 / 900.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (985.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY BOXES | 385.7 / 900.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |