Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Không chia hết
|
1200p |
34,3%
|
1610
|
Hướng dẫn
|
| 2 |
Xâu hậu tố chung dài nhất.
|
100p |
13,9%
|
32
|
|
| 3 |
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13)
|
1300 |
28,7%
|
536
|
|
| 4 |
NUMSPLIT - Sinh số (HSG'15)
|
1 |
25,2%
|
154
|
|
| 5 |
LPREFIX - Xâu tiền tố dài nhất (HSG'15)
|
1 |
42,2%
|
133
|
|
| 6 |
seq02 - Dãy số cơ bản (HSG'15 ĐN)
|
1 |
36,4%
|
309
|
|
| 7 |
GROUP - Phân nhóm (HSG'16)
|
200 |
49,6%
|
134
|
|
| 8 |
RAISOI - Trò chơi rải sỏi (HSG'16)
|
300 |
20,1%
|
74
|
|
| 9 |
FINALZERO - Chữ số 0 tận cùng (HSG'16)
|
200 |
28,8%
|
199
|
|
| 10 |
XKT - Cắt xâu kí tự (HSG'17)
|
200 |
35,0%
|
172
|
|
| 11 |
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
|
400p |
61,1%
|
7228
|
|
| 12 |
PHANSO - Phân số có giá trị nguyên (HSG'17)
|
200 |
19,2%
|
115
|
|
| 13 |
BANGMA - Bảng mã ASCII (HSG'18)
|
1 |
45,7%
|
360
|
|
| 14 |
tong le
|
200p |
64,5%
|
120
|
|
| 15 |
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18)
|
1200 |
31,3%
|
485
|
|
| 16 |
SNTMIN - Số nguyên tố nhỏ nhất (HSG'18)
|
1 |
35,7%
|
240
|
|
| 17 |
THUONG - Tìm phần thưởng (HSG'19)
|
300 |
27,7%
|
77
|
|
| 18 |
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19)
|
800 |
44,5%
|
789
|
|
| 19 |
Đếm ký tự (HSG'19)
|
500p |
60,5%
|
5188
|
Hướng dẫn
|
| 20 |
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
|
1000p |
30,1%
|
1138
|
Hướng dẫn
|
| 21 |
Xâu đối xứng (HSG'20)
|
800p |
50,4%
|
3746
|
Hướng dẫn
|
| 22 |
Đếm cặp đôi (HSG'20)
|
900p |
27,3%
|
4883
|
Hướng dẫn
|
| 23 |
Cặp ký tự đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
|
1p |
45,5%
|
515
|
|
| 24 |
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
|
1300p |
24,9%
|
663
|
Hướng dẫn
|
| 25 |
Dãy số (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
|
500p |
51,2%
|
453
|
|
| 26 |
Tọa độ nguyên dương (LQD'20)
|
1000p |
52,1%
|
295
|
|
| 27 |
Số nhỏ nhất (LQD'20)
|
100p |
56,1%
|
71
|
|
| 28 |
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020)
|
800p |
49,0%
|
197
|
|
| 29 |
tongboi
|
100p |
42,3%
|
92
|
|
| 30 |
chiadx
|
100p |
41,9%
|
52
|
|
| 31 |
vuongtd
|
100p |
12,5%
|
26
|
|
| 32 |
bthuc1
|
100p |
16,3%
|
12
|
|