Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020)
|
1200p |
33,8%
|
364
|
Hướng dẫn
|
| 2 |
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020)
|
800p |
31,3%
|
578
|
Hướng dẫn
|
| 3 |
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020)
|
900p |
38,2%
|
1905
|
Hướng dẫn
|
| 4 |
Chia dãy (THT TP 2015)
|
900p |
26,1%
|
891
|
|
| 5 |
Lũy thừa (THT TP 2019)
|
1300p |
24,2%
|
370
|
Hướng dẫn
|
| 6 |
Tháp (THT TP 2019)
|
1400p |
29,2%
|
438
|
Hướng dẫn
|
| 7 |
Tam giác cân (THT TP 2018)
|
900p |
42,9%
|
3214
|
Hướng dẫn
|
| 8 |
Bạt che nắng (THT TP 2018)
|
1p |
38,9%
|
522
|
|
| 9 |
Hình vuông (THT TP 2018)
|
1p |
51,8%
|
640
|
Hướng dẫn
|
| 10 |
Tìm ký tự (THT TP 2015)
|
500p |
37,0%
|
1900
|
|
| 11 |
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
|
400p |
61,2%
|
7190
|
|
| 12 |
Phân tích thừa số nguyên tố
|
900p |
28,7%
|
2849
|
Hướng dẫn
|
| 13 |
Số ước nguyên tố
|
1 |
28,3%
|
157
|
|
| 14 |
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
|
1100p |
29,2%
|
793
|
|
| 15 |
Nguyên tố Again
|
1000 |
28,4%
|
1101
|
Hướng dẫn
|
| 16 |
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
|
1000p |
30,1%
|
1135
|
Hướng dẫn
|