Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhân ba. | 200p | 6,2% | 597 | Hướng dẫn |
| 2 | Ngày tháng năm | 200 | 52,1% | 7670 | Hướng dẫn |
| 3 | Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300p | 49,1% | 7036 | |
| 4 | Điểm trung bình môn | 500 | 27,9% | 6591 | |
| 5 | Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400p | 41,1% | 5090 | |
| 6 | Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 400p | 55,1% | 5008 | |
| 7 | Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 400p | 40,4% | 5027 | |
| 8 | Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không | 400p | 49,4% | 5308 |