Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
Thu hoạch táo tk02b09 100p 82% 31
Giới thiệu tk02b08 200p 42% 14
Xin chào tk02b07 100p 36% 27
Gấp bốn ký tự tk02b06 100p 62% 219
In ký tự tk02b05 100p 45% 251
Gấp ba số thực tk02b04 100p 66% 234
In số thực tk02b03 200p 57% 223
Các phép chia cppcb03 400p 31% 292
Tam giác dấu sao cppcb01 100p 59% 66
In số nguyên tk02b01 100p 42% 252
Hiển thị phép tính tk01b12 100p 36% 26
Diện tích , chu vi tk01b11 100p 33% 168
Phép Gán = tk01b10 200p 37% 134
Phép lũy thừa ** (số mũ) tk01b09 100p 87% 165
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) tk01b08 100p 66% 254
Phép nhân * tk01b07 100p 65% 276
Phép trừ - tk01b06 100p 85% 270
Phép cộng + tk01b05 100p 77% 282
Hình tam giác dấu sao tk01b04 100p 76% 294
Hình chữ nhật dấu sao tk01b03 100p 59% 481
Xin chào Tân Khoa tk01b02 100p 69% 252
Hello, world ! tk01b01 100p 44% 480
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 26thtanhs4 THT Bảng A 800p 36% 168
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 26thtanhs3 THT Bảng A 800p 38% 150
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 26thtanhs2 THT Bảng A 800p 33% 152
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 26thtanhs1 THT Bảng A 600p 43% 239
Lõi Phản Vật Chất antimattercore 1400 27% 4
Đường Dây Truyền Tin datastream 1300 64% 24
Kho chứa lạnh frozen 2100 6% 6
Hệ thống sưởi ấm warming 1400 38% 48
Không gian phân mảnh fragmented 2100 45% 32
Lời chia tay farewell 1600 72% 26
Ước song tố semiprimedivisor 1600 19% 27
Giải cứu đa vũ trụ savetheuniverse 1500 30% 24
Mogohu-Rea Idol mogohureaidol 2100p 30% 12
Số nguyên tố liên tiếp primenumbers THT Bảng B & C 1300p 12% 20
Bài 4. Tam giác vuông cân (OLP MT&TN lần 7) olp7kc4 OLP MT&TN 1800p 9% 2
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) olp7kc3 OLP MT&TN 1600p 33% 50
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) olp7kc2 OLP MT&TN 1400p 12% 52
Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) olp7kc1 OLP MT&TN 900p 44% 98
ĐẾM DÃY CON cntsubsequence 1000 52% 54
Phương Trình Bậc 2 hungoc1 500p 70% 52
BỘI K multiple 600 45% 77
SỐ GẦN HOÀN HẢO halfperfectnum 1200 30% 43
Trò chơi trong ma trận gameinthematrix THT Bảng B & C 900p 63% 138
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) 25ts10ndi5 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1000 42% 73
Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) 25ts10ndi4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400 11% 19
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025) 25ts10ndi3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400 27% 32
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) 25ts10ndi2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900 42% 88
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 25ts10ndi1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 500 33% 199