|
Câu 3 (HSG9 Quế Phòng 2024)
|
24hsg9quephong3
|
HSG THCS |
600p |
39% |
62
|
|
Phần Thưởng
|
phanthuong2002
|
THT Bảng B & C |
1100p |
39% |
16
|
|
[Ngăn xếp]. Bài 20. Hình chữ nhật 0-1
|
stack20
|
|
1400p |
81% |
11
|
|
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram
|
stack19
|
|
1400p |
57% |
68
|
|
[Ngăn xếp]. Bài 18. Phần tử nhỏ hơn bên phải
|
stack18
|
|
1400p |
54% |
36
|
|
[Ngăn xếp]. Bài 17. Next greater element (NGE)
|
stack17
|
|
1200p |
65% |
52
|
|
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ
|
stack16
|
|
600p |
60% |
51
|
|
Nguyên tố BEST
|
nguyentobest
|
Olympic 30/4 |
1000p |
18% |
165
|
|
Quy luật
|
therule
|
Olympic 30/4 |
1400p |
13% |
79
|
|
Tiết Kiệm Mua Gìay
|
ndlm02newshoes
|
|
900p |
79% |
44
|
|
Mã sản phẩm hỗn loạn
|
ndlm02festsort
|
|
1100p |
43% |
21
|
|
Nhà Kho Hai Tầng
|
ndlm02treeswap
|
|
1300p |
82% |
17
|
|
Đường đi thay thế (OLP MT&TN lần 7)
|
olp7sc4
|
OLP MT&TN |
2600p |
1% |
1
|
|
xếp tháp
|
pvhtower
|
|
1200p |
63% |
10
|
|
Xúc xắc
|
pvhxucsac
|
|
400p |
79% |
55
|
|
Bánh sandwich
|
vov2
|
Lập trình cơ bản |
600 |
56% |
54
|
|
Bài 2: Hệ thống đèn LED (HSG 9 HCM 2025-2026)
|
26hsg9hcm2
|
HSG THCS |
1400p |
6% |
6
|
|
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
26hsg9lca1
|
HSG THCS |
500p |
62% |
256
|
|
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
26hsg9lca2
|
HSG THCS |
1000p |
30% |
166
|
|
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
26hsg9lca3
|
HSG THCS |
1300p |
14% |
81
|
|
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
26hsg9lca4
|
HSG THCS |
1000p |
51% |
104
|
|
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
26hsg9lca5
|
HSG THCS |
1300p |
36% |
48
|
|
Loại bỏ x
|
vov1
|
Lập trình cơ bản |
500 |
45% |
69
|
|
ORGAME
|
orgame
|
|
1000p |
15% |
3
|
|
Cờ vua
|
25tt11chess
|
|
1500p |
18% |
34
|
|
Angry Cats (AC)
|
25tt11three
|
|
1300p |
16% |
38
|
|
Khớp xâu
|
25tt11match
|
|
1300p |
29% |
79
|
|
Quà Đài Loan
|
25tt12gift
|
|
1400p |
57% |
70
|
|
Chạy trốn tình yêu
|
25tt12chase
|
|
1800p |
37% |
60
|
|
Vòng tròn
|
25tt12circle
|
|
400p |
59% |
167
|
|
Tổng
|
25tt11tong
|
|
500p |
70% |
206
|
|
Bài 4: Ghép hình (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
|
25ts10dno4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1800p |
1% |
1
|
|
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
|
25ts10dno3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
74% |
101
|
|
Bài 2: Dãy bóng đèn (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
|
25ts10dno2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900p |
4% |
23
|
|
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
|
25ts10dno1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400p |
46% |
188
|
|
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025)
|
25ts10dth4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
48% |
122
|
|
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025)
|
25ts10dth3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
500p |
70% |
173
|
|
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025)
|
25ts10dth2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600p |
76% |
187
|
|
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025)
|
25ts10dth1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400p |
40% |
214
|
|
Bài 5. Mạng máy tính (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026)
|
26hsg12dla5
|
HSG THPT |
1400 |
19% |
23
|
|
Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026)
|
26hsg12dla4
|
HSG THPT |
1500 |
32% |
34
|
|
Bài 3. Dãy số (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026)
|
26hsg12dla3
|
HSG THPT |
1300 |
23% |
39
|
|
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026)
|
26hsg12dla2
|
HSG THPT |
700 |
90% |
116
|
|
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026)
|
26hsg12dla1
|
HSG THPT |
400 |
58% |
127
|
|
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
26hsg9nbi5
|
HSG THCS |
1500p |
17% |
54
|
|
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
26hsg9nbi4
|
HSG THCS |
1500p |
39% |
59
|
|
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
26hsg9nbi3
|
HSG THCS |
1000p |
41% |
146
|
|
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
26hsg9nbi2
|
HSG THCS |
900p |
41% |
153
|
|
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
26hsg9nbi1
|
HSG THCS |
400p |
59% |
231
|
|
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
26hsg9qtr4
|
HSG THCS |
1400p |
36% |
50
|