Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
Dự đoán tiểu đường aidiabetes AI 1500 3% 1
Phân Loại Hoa Iris aiiris AI 500 10% 3
Tích số liên tiếp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 25thtahye5 THT Bảng A 1100p 55% 50
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 25thtahye4 THT Bảng A 600p 26% 61
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 25thtahye3 THT Bảng A 600p 49% 68
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 25thtahye2 THT Bảng A 400p 36% 89
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 25thtahye1 THT Bảng A 200p 74% 159
Tặng Kẹo (THT A Quảng Ninh 2025) 25thtaquangninh5 THT Bảng A 800p 64% 5
Dãy số (THT A Quảng Ninh 2025) 25thtaquangninh4 THT Bảng A 1800p 8% 3
Tách số (THT A Quảng Ninh 2025) 25thtaquangninh3 THT Bảng A 400p 57% 4
Vị trí (THT A Quảng Ninh 2025) 25thtaquangninh2 THT Bảng A 400p 100% 4
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 25thtabnqb3 THT Bảng A 700p 30% 113
Thứ mấy (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 25thtabnqb2 THT Bảng A 400p 30% 76
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 25thtabnqb1 THT Bảng A 200p 77% 144
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 25khthta4 THT Bảng A 700p 20% 114
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 25khthta3 THT Bảng A 900p 30% 134
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 25khthta2 THT Bảng A 400p 36% 251
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 25khthta1 THT Bảng A 400p 11% 128
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 26hsg9hye5 HSG THCS 1600p 14% 17
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 26hsg9hye4 HSG THCS 1400p 17% 50
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 26hsg9hye3 HSG THCS 1100p 15% 64
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 26hsg9hye1 HSG THCS 400p 57% 217
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 26hsg9hye2 HSG THCS 800p 18% 155
Ký tự số lẻ kytusole 500 68% 69
SUM ssuumm Lập trình cơ bản 1400 13% 29
Pytha pythaaa Lập trình cơ bản 1400 24% 24
Bài 4: Kong (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 26ts10ptnktt4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p 35% 13
Bài 3: Move (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 26ts10ptnktt3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1500p 12% 14
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 26ts10ptnktt2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p 38% 81
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 26ts10ptnktt1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 500p 39% 135
Ceiling Function ceilingfunction ICPC 1300p 53% 15
Decide conenofflopko Lập trình cơ bản 400p 34% 37
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 26thtahch4 THT Bảng A 500p 67% 98
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 26thtahch3 THT Bảng A 1100p 23% 95
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 26thtahch2 THT Bảng A 500p 50% 169
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 26thtahch1 THT Bảng A 600p 34% 123
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 26thtabaphuong2 THT Bảng A 400p 18% 216
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 26thtabaphuong1 THT Bảng A 400p 39% 358
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 26thtabaphuong4 THT Bảng A 1300p 8% 121
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 26thtabaphuong3 THT Bảng A 1400p 10% 140
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 26thtsl1a5 THT Bảng A 800p 40% 245
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 26thtsl1a4 THT Bảng A 800p 38% 221
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 26thtsl2a5 THT Bảng A 1000p 32% 57
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 26thtsl2a4 THT Bảng A 1000p 32% 50
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 26thtsl2a3 THT Bảng A 1000p 29% 70
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 26thtsl2a2 THT Bảng A 800p 43% 121
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 26thtsl2a1 THT Bảng A 400p 54% 163
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 26thtsl1a3 THT Bảng A 800p 45% 334
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 26thtsl1a2 THT Bảng A 400p 39% 425
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 26thtsl1a1 THT Bảng A 400p 59% 545