|
Bánh rán
|
ktp2a11
|
Lập trình Python |
400p |
53% |
679
|
|
Lát gạch
|
ktp2a13
|
Lập trình Python |
400p |
26% |
478
|
|
Phòng tuyến trên không
|
skydef
|
|
1100p |
34% |
202
|
|
Số X
|
xnumber
|
THT Bảng A |
1500 |
9% |
59
|
|
Thêm một chữ k
|
morek
|
THT Bảng A |
1400 |
9% |
44
|
|
Hối lộ
|
bribery
|
|
1000p |
29% |
107
|
|
Đấu súng
|
bang
|
|
900p |
23% |
91
|
|
MMSEG
|
qtthp231123b2
|
|
1300p |
0% |
0
|
|
AVERAGE
|
qtthp231123b4
|
|
1300p |
27% |
49
|
|
Dung dịch sát khuẩn
|
tkcb20
|
Lập trình cơ bản |
400p |
40% |
374
|
|
USACO Feb/21 Gold - Count the Cows
|
usaco21fg3
|
|
2100 |
32% |
31
|
|
USACO Dec/20 Silver - Rectangular Pasture
|
usaco20ds2
|
|
1600 |
26% |
12
|
|
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
|
nguyentoghephsg
|
HSG THCS |
1400p |
20% |
159
|
|
Tìm số đã mất
|
tbltimsodamat
|
|
1000p |
22% |
53
|
|
Số đặc biệt 9
|
tblsodacbiet9
|
|
1400p |
24% |
42
|
|
Tổng lớn nhất
|
tbltonglonnhat
|
THT Bảng A |
1500p |
21% |
79
|
|
Tính diện tích
|
tbltinhdientich
|
|
400p |
69% |
182
|
|
Tách số 1
|
tbltachso1
|
|
1000p |
25% |
62
|
|
[WEEKLY CONTEST 01] MUA ĐẤT
|
weeklycontest01bai3
|
|
1400p |
34% |
24
|
|
[WEEKLY CONTEST 01] LÁT GẠCH
|
weeklycontest01bai2
|
|
1400p |
9% |
7
|
|
[WEEKLY CONTEST 01] KIM TỰ THÁP SỐ
|
weeklycontest01bai1
|
|
1000p |
21% |
24
|
|
Huy hiệu (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★
|
26traihe107
|
THT Bảng A |
400p |
80% |
7
|
|
Độ dài (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★
|
26traihe104
|
THT Bảng A |
200p |
88% |
20
|
|
Chạy thi (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★
|
26traihe102
|
THT Bảng A |
400p |
89% |
7
|
|
Chạy bộ (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★
|
26traihe101
|
THT Bảng A |
500p |
53% |
8
|
|
Bài 02: Thi online
|
hsg12haiduongbai02
|
|
1500p |
60% |
261
|
|
Bài 01: Đo chiều cao
|
hsg12haiduongbai01
|
|
900p |
52% |
131
|
|
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
|
25ts10lqdb4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1600 |
20% |
57
|
|
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
|
25ts10lqdb3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300 |
31% |
131
|
|
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
|
25ts10lqdb2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900 |
26% |
176
|
|
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
|
25ts10lqdb1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1600 |
37% |
261
|
|
APIO 2025 - Rotating Lines
|
apio25rotate
|
APIO |
2600p |
17% |
2
|
|
Câu đố
|
tt25puzzle
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
2100p |
15% |
7
|
|
Ẩm thực
|
tt25cuisine
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1800p |
12% |
9
|
|
Dân vũ
|
tt25dance
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000p |
31% |
39
|
|
Chia nhóm
|
tt25group
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
800p |
29% |
56
|
|
"Số năm"
|
tt25five
|
HSG THCS |
1300p |
33% |
247
|
|
Bồ câu
|
tt25pigeon
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
2200p |
15% |
40
|
|
Deque
|
tt25deque
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000p |
41% |
181
|
|
Thay đổi dãy số
|
tt25change
|
HSG THCS |
900p |
21% |
81
|
|
Nốt nhạc
|
tt25notes
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400p |
71% |
693
|
|
Đếm cặp
|
tt25dcap
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900p |
31% |
357
|
|
Đếm Số Phong Phú [pvhung]
|
prodemsopp
|
|
900p |
26% |
215
|
|
Đường Cao Tam Giác [pvhung]
|
prodctamgiac
|
|
800p |
38% |
195
|
|
Dãy FIBO [pvhung]
|
proxfibo
|
|
800p |
21% |
95
|
|
Rút Tiền ATM [pvhung]
|
proratm
|
|
600p |
39% |
111
|
|
Thêm Chữ Số [pvhung]
|
prothemchuso
|
|
600p |
40% |
219
|
|
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10
|
protamphan
|
|
600p |
30% |
176
|
|
Thích kẹo ngọt
|
tt25candy
|
|
2000 |
20% |
36
|
|
[Vector] Bài 3: Chỉnh sửa vector
|
cppvt03
|
|
800p |
58% |
41
|