Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
Tuyết đối xứng tuyetdoixung 1200 60% 432
Tặng Quà Giáng Sinh tangquagiangsinh 1100 21% 155
Hành Trình Không Dừng hanhtrinhkhongdung 1000 27% 457
PVHOI 5.0 - BIỂN BÁO TRÊN ĐƯỜNG pvhoi5roadsigns HSG THPT 2600 14% 3
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 25stra3 1200p 17% 192
Truy vấn tổng đoạn con prevoi2024b3 2300p 23% 12
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia lqoj08 300 30% 243
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư lqoj10 HSG THCS 200 71% 392
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số lqoj09 Lập trình cơ bản 400 62% 379
[Làm quen với OJ]. Bài 6. Hàm ceil, floor, round lqoj06 300 42% 176
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt lqoj05 400 58% 333
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow lqoj04 300 40% 187
[Làm quen với OJ]. Bài 3. Print expression lqoj03 300 31% 276
[Làm quen với OJ]. Bài 2. Print number lqoj02 200 17% 210
longpalin1 3b512 1100 27% 48
Mặt Phẳng matphang 1200p 20% 67
Vận chuyển hàng hoá fos09truckweight VOI 1200p 35% 179
GCD lớn nhất cb0309 C++ Cơ bản 800 36% 58
Khóa đường dethithucaptinh02b05 HSG THPT 1400 28% 47
Trò chơi Pinball dethithucaptinh02b04 HSG THPT 1500 9% 45
Người lái thuyền dethithucaptinh02b03 HSG THPT 1300 14% 36
Xem phim dethithucaptinh02b02 HSG THPT 1200 14% 122
Sinh nhật dethithucaptinh02b01 HSG THPT 1200 25% 103
Trung Bình hsg9trungbinh 1600p 17% 83
Đưa về 0 popcount Lập trình cơ bản 700p 53% 810
Quà tặng hsg8quatang 1100p 36% 171
Hoá học chemistry 1200p 63% 386
Tìm 2 số có tổng bằng x cppb2p165 Lập trình cơ bản 1000p 11% 109
Laptops cppb2p154 Lập trình cơ bản 900p 34% 107
Dragons cppb2p151 Lập trình cơ bản 1000p 44% 138
Xếp hàng cppb2p139 Lập trình cơ bản 700p 51% 129
Sắp xếp chẵn lẻ cppb2p137 Lập trình cơ bản 800p 59% 284
Chu vi tam giác ks1cvtg Lập trình Python 400 48% 300
Trò chơi cắm cờ ks1cc Lập trình Python 1400 16% 10
Sơn tường chung cư 18hsg9hnoi4 HSG THCS 1100p 0% 0
Xâu chung lớn nhất 18hsg9hnoi3 HSG THCS 1100p 9% 8
Tặng quà 18hsg9hnoi2 HSG THCS 900p 34% 67
Tìm số đặc biệt 18hsg9hnoi1 HSG THCS 800p 52% 96
Xây dựng đường băng 17hsg9hnoi4 HSG THCS 1400p 22% 9
Biến đổi xâu kí tự 17hsg9hnoi3 HSG THCS 1100p 33% 30
Siêu thị 17hsg9hnoi2 HSG THCS 1000p 33% 113
Đếm số 17hsg9hnoi1 HSG THCS 900p 22% 189
Di chuyển cây 16hsg9hnoi4 HSG THCS 900p 58% 22
Tìm xâu 16hsg9hnoi3 HSG THCS 1000p 29% 46
Điểm thưởng 16hsg9hnoi2 HSG THCS 500p 55% 271
Trồng cây 14hsg9hnoi4 HSG THCS 1400p 2% 3
Tìm kiếm trong xâu 14hsg9hnoi3 HSG THCS 900p 58% 115
Hiệu hai phân số 14hsg9hnoi1 HSG THCS 500p 45% 317
Tăng bảng 21hsg9hnoi4 HSG THCS 1600p 15% 47
Xoá dòng 21hsg9hnoi3 HSG THCS 1500p 8% 8