Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố tflpuzzle HSG THCS 1100p 25% 73
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương tflsqdiv HSG THCS 800p 33% 130
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Farmer John's Favorite Permutation 2024usopenbronze3 USACO 1200p 15% 7
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Walking Along a Fence 2024usopenbronze2 USACO 1100p 67% 6
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Logical Moos 2024usopenbronze1 USACO 1200p 71% 10
USACO 2024 US Open Contest, Silver, The 'Winning' Gene 2024usopensilver3 USACO 1900p 50% 14
USACO 2024 US Open Contest, Silver, Painting Fence Posts 2024usopensilver2 USACO 1700p 28% 8
USACO 2024 US Open Contest, Silver, Bessie's Interview 2024usopensilver1 USACO 1600p 50% 15
Thành phố X và đôi giày thần kì xcityandvipboots 1100 43% 34
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Smaller Averages 2024usopengold3 USACO 1900p 38% 20
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Grass Segments 2024usopengold2 USACO 1900p 23% 13
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Cowreography 2024usopengold1 USACO 1900p 53% 19
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 2024usopenplatinum3 USACO 2400p 33% 39
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2024usopenplatinum2 USACO 2600p 47% 65
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 2024usopenplatinum1 USACO 2600p 35% 38
Số chia hết cho 3 mmc02bl 400p 61% 451
Tìm kiếm nhị phân 3 tknp30 1100 58% 428
Trò chơi ba người gamethree 1000 14% 12
Chia hết cho k thtach THT Bảng A 600 39% 236
Tìm kiếm nhị phân 2 tknp20 1100 61% 447
Đi bộ sach200b19 900p 40% 142
Tháp may mắn sach200b17 800p 54% 55
Căn phòng kỳ diệu sach200b16 1600p 7% 22
Đếm bội số sach200b15 900p 53% 201
Trì chơi với những con số sach200b14 900p 30% 50
Trò chơi với những con số sach200b14a 800p 32% 39
Tìm số thứ N sach200b13 900p 51% 131
Đếm các cặp số sach20b12 800p 67% 145
Ai sút phạt tốt hơn sach200b11 900p 33% 42
Trò chơi năm mới hpygame 800 48% 41
Những con chuột sach200b7 900p 42% 41
Số tam giác sach200b6 500p 54% 115
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k kset 1800 6% 15
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung daycomseq 1300 31% 59
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số daysoseq 800 22% 99
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu dichxau 500p 26% 137
Đếm số lượng chữ số 0 của n! cppb2p318 Lập trình cơ bản 1000p 49% 338
Đếm thừa số nguyên tố cppb2p316 Lập trình cơ bản 900p 50% 304
Phân tích 1 cppb2p314 Lập trình cơ bản 900 36% 122
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) cppb2p313 Lập trình cơ bản 1000p 47% 335
T-prime 3 cppb2p312 Lập trình cơ bản 1200p 26% 187
T-Prime 2 cppb2p311 Lập trình cơ bản 1100p 30% 267
T-prime cppb2p310 Lập trình cơ bản 900p 49% 468
Nguyên tố cùng nhau cppb2p309 Lập trình cơ bản 600 59% 265
Số thuần nguyên tố cppb2p308 Lập trình cơ bản 1000p 55% 326
Cặp số nguyên tố cppb2p307 Lập trình cơ bản 800p 48% 285
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên cppb2p306 Lập trình cơ bản 1000p 40% 380
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố cppb2p305 Lập trình cơ bản 1000p 41% 457
Kiểm tra số nguyên tố 2 cppb2p304 Lập trình cơ bản 600p 56% 633
Sàng số nguyên tố trên đoạn cppb2p303 Lập trình cơ bản 900p 60% 644