|
Trò chơi (Tin học trẻ bảng B Đà Nẵng, 2024)
|
trochoithtbdn
|
THT |
1400 |
17% |
12
|
|
Tăng đoạn và tìm tổng
|
incsum
|
|
1300 |
48% |
69
|
|
Gán đoạn và tìm max
|
setmaxx
|
|
1300 |
25% |
60
|
|
Range XOR Queries
|
ktl3n1b3239a
|
|
1900 |
6% |
4
|
|
Factors
|
ktl3n1b2239a
|
|
1300 |
5% |
11
|
|
Kichi-Kichi
|
ktl3n1b1239a
|
|
1100 |
51% |
41
|
|
Xanh - Đỏ
|
ktl3n1b0239a
|
|
700 |
31% |
50
|
|
Rùa Và Câu Chuyện Xây Cầu
|
kaus
|
Codeforces |
1400 |
20% |
10
|
|
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Domino
|
24tfl2c
|
|
1800 |
6% |
13
|
|
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Chia hết cho ba
|
24tfl2b
|
|
1100 |
14% |
42
|
|
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Tổng đệ quy
|
24tfl2d
|
|
2200 |
14% |
10
|
|
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Mảnh đất của thầy Đ
|
24tfl2a
|
|
400 |
46% |
99
|
|
Số Hoàn Thiện
|
sohoanthien
|
|
900 |
38% |
347
|
|
Bài 5. Bộ 3 tổng lớn nhất (TS10 Đắk Lắk 2020)
|
20ts10dla5
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
6% |
8
|
|
Bài 4.Cây thông Đà Lạt (TS10 Đắk Lắk 2020)
|
20ts10dla4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900p |
15% |
16
|
|
Bài 3. Tính tổng (TS10 Đắk Lắk 2020)
|
20ts10dla3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
500p |
71% |
28
|
|
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020)
|
20ts10dla2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
700 |
58% |
72
|
|
Bài 1. Hàm số (TS10 Đắk Lắk 2020)
|
20ts10dla1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600p |
46% |
43
|
|
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024)
|
hinhvesongdong
|
Lập trình cơ bản |
900 |
27% |
417
|
|
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
|
24dnaa4
|
THT Bảng A |
1100p |
43% |
138
|
|
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
|
24dnaa3
|
THT Bảng A |
600p |
41% |
145
|
|
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
|
24dnaa2
|
THT Bảng A |
500p |
31% |
189
|
|
Bài 5. Tổng lớn nhất (TS10 Đắk Lắk 2021)
|
21ts10dla5
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
3% |
1
|
|
Bài 4. Quà lưu niệm (TS10 Đắk Lắk 2021)
|
21ts10dla4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
9% |
5
|
|
Bài 2. Alibaba và 40 tên cướp (TS10 Đắk Lắk 2021)
|
21ts10dla2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100 |
23% |
15
|
|
Bài 1. Chia đất (TS10 Đắk Lắk 2021)
|
21ts10dla1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
500 |
11% |
19
|
|
Xây dựng sân bay
|
23thttinhbc7
|
THT |
2600p |
0% |
0
|
|
Khách sạn
|
hotels
|
|
1500p |
44% |
63
|
|
SegmentTree Base 2
|
stb2
|
|
1200p |
31% |
79
|
|
SegmentTree Base 1
|
stb1
|
|
1300p |
47% |
155
|
|
Điều chỉnh lương
|
salary
|
|
1800p |
17% |
16
|
|
Dãy nhà
|
buildings
|
|
1900p |
21% |
26
|
|
Tô màu
|
23thttinhbc6
|
THT |
2400p |
0% |
0
|
|
RMQ cơ bản
|
minvalue
|
|
1200p |
55% |
140
|
|
Xây dựng sân bay
|
23thttinhbc5
|
THT |
1500p |
33% |
1
|
|
Xếp hàng
|
23thttinhbc4
|
THT |
1800p |
7% |
5
|
|
Thừa kế
|
23thttinhbc3
|
THT |
1800p |
13% |
21
|
|
Đánh đố
|
23thttinhbc2
|
THT |
200p |
39% |
56
|
|
Diện tích
|
23thttinhbc1
|
THT |
500p |
19% |
52
|
|
Tổng hiệu
|
sumdifnotinset
|
|
1400p |
15% |
29
|
|
Số may mắn
|
happynumber
|
|
1800p |
6% |
13
|
|
+ = ⊕
|
sumxor
|
|
1500p |
8% |
19
|
|
Mình cùng nhau nguyên tố
|
coprimepair
|
|
1200p |
32% |
78
|
|
Bảng số
|
hsghn2015b4
|
HSG THCS |
1100p |
21% |
73
|
|
Tạo số
|
hsghn2015b3
|
HSG THCS |
1100p |
17% |
136
|
|
Chia nhóm
|
hsghn2015b2
|
HSG THCS |
900p |
25% |
120
|
|
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Phần thưởng
|
24tfl1d
|
|
2100 |
6% |
3
|
|
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Trung vị
|
24tfl1c
|
|
1600 |
15% |
16
|
|
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Tổng đẹp
|
24tfl1b
|
|
1000 |
18% |
47
|
|
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí
|
24tfl1a
|
|
900 |
25% |
121
|