Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 24ts10dna3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600p 16% 42
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 24ts10dna1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p 7% 60
Viên ngọc jewel 1100p 28% 110
Trò chơi cũ oldtrick 1600 15% 4
Đếm cặp số TBL dhbdemcapso THT Bảng A 1400p 39% 43
Tâm của cây ctree 1300 37% 33
Bảo dưỡng maintain 1400 13% 7
Thăm bạn friends 1600 2% 2
Quản lý lương salaryy 1600 38% 17
Chậm chạp slow 1500 70% 15
Sửa đường p2path 1900p 35% 9
Đuổi bò runaway 1800p 41% 11
Cây con lớn nhất maxtree 1400p 73% 38
Hệ thống nước watertree 1800p 21% 15
Liên đoàn bóng đá fas 1800p 37% 19
USACO 2012 - Simplifying the Farm usaco12101 USACO 2100p 13% 11
Chọn Robot rselect 1600 30% 18
Lối đi alley 1600 0% 0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Yagi cup2024r9p3 1900 19% 32
Nền văn minh civi 1700 25% 16
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU islandss 1600 19% 28
Tổng các số từ lập số 1 dhbtcslstq THT Bảng A 1200p 32% 28
đếm cặp lvtmang21 500 40% 67
Rùa và Thỏ ktl3n4b0239a 800p 26% 35
Số "khác rỗng" ktl3n4b3239a 1200p 9% 5
Thay đổi gốc 24tht185bc7 THT 2100 22% 9
Nem chua 24tht185bc6 THT 1400p 13% 20
Xếp hàng 24tht185bc5 THT 1400p 15% 24
Xoá xâu 24tht185bc4 THT 1000p 35% 89
Tổng và Tích 24tht185bc3 THT 1300p 20% 84
Chênh lệch 24tht185bc2 THT 900p 37% 131
Lớn hơn 24tht185bc1 THT 400p 39% 262
Chọn xâu ktl3n4b2239a 1200p 8% 10
Bóng đá 24tht255bc6 THT Bảng A 2200p 6% 6
Chia bánh ngọt 24tht255bc5 THT Bảng A 1600p 15% 25
Tiều phu 24tht255bc4 THT Bảng A 1800p 5% 22
Xâu bất đối xứng 24tht255bc3 THT Bảng A 1600p 14% 61
Trò chơi 24tht255bc2 THT Bảng A 1200p 22% 71
Phép tính 24tht255bc1 THT Bảng A 400p 61% 310
Số X2 24tht255a4 THT Bảng A 1200p 18% 99
Vòng số 24tht255a3 THT Bảng A 500p 40% 251
Rút thẻ 24tht255a2 THT Bảng A 1000p 29% 202
Tách lẻ 24tht255a1 THT Bảng A 400p 38% 644
Số chẵn tròn 24tht185a4 THT Bảng A 1100p 12% 56
Thời điểm đẹp 24tht185a3 THT Bảng A 1200p 26% 175
Tổng hai dãy 24tht185a2 THT Bảng A 1100p 19% 181
Chia kẹo 3 24tht185a1 THT Bảng A 500p 25% 301
Giao điểm ktl3n4b1239a 1200p 15% 10
Phòng Chống Lũ Quét chongchim 1500 11% 57
Oẳn Tù Tì oantuti 1300 20% 53