Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
Xâu tương đồng (Tin học trẻ C - Vòng Toàn quốc 2020) 20thtc1 THT 1700p 100% 1
Bán hàng tối ưu (DHBB năm 2024) 24dhbb5 DHBB 1900p 8% 17
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 24dhbb4 DHBB 2100p 5% 25
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 24dhbb3 DHBB 1600p 31% 196
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 24dhbb2 DHBB 2400p 1% 15
Tập số (DHBB năm 2024) 24dhbb1 DHBB 1800p 20% 171
San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) 20thtb3 THT 1600p 28% 42
Đồ chơi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 20thtmnbc3 THT 2300p 11% 16
Bảng quảng cáo (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 20thtmnbc2 THT 2000p 17% 1
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 20thtmnbc1 THT 1600p 16% 26
BFS bfscoban 1000p 41% 237
Ngôi sao (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 20thtmbmtbc3 THT 1900p 5% 13
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 20thtmbmtbc1 THT 1100p 29% 83
Bài toán khó tvdth01 THT 900 53% 387
String Reconstruction cwdsstr 2200p 11% 6
Cây toán tử 24tht106bc6 THT 2200p 12% 24
Cây táo appletree 1900 17% 9
Thiết bị đặc biệt 24tht106bc5 THT 1600p 46% 18
Đánh trận 24tht106bc4 THT 1500p 16% 21
Số năm 24tht106a4 THT 1100p 18% 138
Dãy tháng 24tht106a3 THT 700p 33% 319
Đếm ngày 24tht106a2 THT 400p 29% 559
Xem giờ 24tht106a1 THT 400p 47% 565
rotegame 24thtskbc6 THT Bảng A 2000p 20% 2
magsum 24thtskbc5 THT Bảng A 1900p 13% 37
substr 24thtskbc4 THT Bảng A 2200p 10% 8
tree 24thtskbc3 THT Bảng A 1500p 20% 81
rote 24thtskbc2 THT Bảng A 900p 63% 117
calexp 24thtskbc1 THT Bảng A 200p 80% 77
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 24thtska3 THT Bảng A 900p 32% 376
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 24thtska5 THT Bảng A 1000p 28% 144
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 24thtska4 THT Bảng A 700p 50% 230
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 24thtska2 THT Bảng A 800p 57% 260
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 24thtska1 THT Bảng A 300p 53% 383
Xây dựng đất nước cf449b 1800p 20% 24
Nước tăng lực cf877d 1900p 38% 24
Mê cung cf1063b Practice VOI 1600p 38% 23
Đường đến tình yêu 2 lovemap2 1400p 52% 21
Dãy số chẵn lẻ 24tht066a3 THT 600p 33% 438
Thời gian 24tht066a2 THT 500p 51% 296
Mật khẩu Wifi 24tht066a4 THT 1000p 45% 263
Chạy thi 24tht066a1 THT 300p 45% 416
Hoán đổi 24tht066bc6 THT 1900p 16% 24
Thiết kế trò chơi 24tht066bc5 THT 1400p 39% 57
Công suất 24tht066bc4 THT 1500p 38% 94
Du lịch 24tht066bc3 THT 1500p 5% 22
Minecraft 24tht066bc2 THT 1100p 36% 186
Thứ hạng 24tht066bc1 THT 400p 46% 393
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 24ts10dna2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900p 41% 195
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 24ts10dna4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1700p 12% 58